el salvadoran monetary unit
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đơn vị tiền tệ ở El Salvador: Cụm danh từ này chỉ đơn vị tiền chính thức được sử dụng để định giá, trao đổi và thanh toán tại quốc gia El Salvador.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The US dollar is currently the official el salvadoran monetary unit. (Đô la Mỹ hiện là đơn vị tiền tệ chính thức của El Salvador.)
- Before 2001, the colón was the primary el salvadoran monetary unit. (Trước năm 2001, đồng colón là đơn vị tiền tệ chính của El Salvador.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Cụm từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản kinh tế, tài chính hoặc bối cảnh học thuật để thảo luận về hệ thống tiền tệ của El Salvador.
Biến thể và từ gần giống
- Monetary unit (n): đơn vị tiền tệ (nói chung).
- Currency (n): tiền tệ, ngoại tệ.
- Colón (n): Tên của đơn vị tiền tệ lịch sử của El Salvador.
Từ đồng nghĩa
- Salvadoran currency: Tiền tệ của El Salvador.
- Legal tender of El Salvador: Đồng tiền pháp định của El Salvador.
Noun
- đơn vị tiền tệ ở El Salvador